SUMITOMO CYCLO CNHM/CHHM
SUMITOMO CYCLO CNHM/CHHM
.jpg)
Cyclo Drive 6000 Series của Sumitomo.
Thực tế, cả hai đều là motor giảm tốc chân đế, nhưng có một sự khác biệt cốt lõi về tiêu chuẩn động cơ:
1. Phân biệt CNHM và CHHM
| Đặc điểm | CNHM (Standard) | CHHM (High Efficiency) |
| Định nghĩa | Cyclo Normal Horizontal Motor | Cyclo High-Efficiency Horizontal Motor |
| Tiêu chuẩn Motor | Động cơ tiêu chuẩn (thường là IE1 hoặc IE2 tùy thị trường). | Động cơ hiệu suất cao (IE3/Premium Efficiency). |
| Kích thước | Thân motor thường ngắn hơn một chút. | Thân motor có thể dài hơn để chứa cuộn dây đạt chuẩn IE3. |
| Ứng dụng | Dùng cho các máy móc thông thường, chạy không liên tục. | Dùng cho các nhà máy yêu cầu tiết kiệm điện, chạy 24/7. |
2. Cấu tạo đặc biệt của dòng Cyclo Drive
Cả CNHM và CHHM đều sử dụng cơ cấu truyền động Cycloidal độc quyền thay vì bánh răng (gears) truyền thống.
-
Đĩa Cycloid: Thay vì răng nhọn, nó sử dụng các đĩa có đường cong biên dạng epi-cycloid lăn trên các con lăn (rollers).
-
Chia sẻ tải trọng: Tại bất kỳ thời điểm nào, khoảng 2/3 số "răng" đều tham gia chịu tải. Ở hộp số bánh răng thường, con số này chỉ là 1 hoặc 2 răng.
-
Độ bền: Khả năng chịu tải va đập (shock load) cực tốt, rất khó bị gãy răng dù bị dừng đột ngột.
3. Thông số cần lưu ý khi lựa chọn
Khi đặt hàng hoặc thay thế, bạn cần cung cấp 4 thông số "vàng" sau:
-
Model cụ thể: Ví dụ
CNHM1-6125-59hoặcCHHM5-6165-35. -
Công suất (kW/HP): Từ 0.1kW đến 132kW.
-
Tỉ số truyền (Ratio): Ví dụ 11, 17, 29, 35, 43, 59, 87...
-
Kiểu lắp: Chân đế (H) hay Mặt bích (V).
4. Bảng tra cứu nhanh Frame Size phổ biến
| Mã Frame Size | Khả năng chịu tải (Mô-men xoắn) |
| 6090 / 6095 | Tải nhẹ, nhỏ gọn. |
| 6100 / 6105 | Phổ thông cho băng tải nhỏ. |
| 6130 / 6135 | Tải trung bình, rất phổ biến trong công nghiệp. |
| 6160 / 6165 | Tải nặng, máy khuấy, máy ép. |
Lựa chọn



.png)


















